Bạn không quyết định hành vi của mình nhiều như bạn nghĩ
Tương tác giữa não và cơ thể trong việc hình thành thói quen
BẠN KHÔNG QUYẾT ĐỊNH HÀNH VI CỦA MÌNH NHIỀU NHƯ BẠN NGHĨ
Một người có thể biết rõ việc thức khuya, ăn uống thiếu lành mạnh hay trì hoãn vận động là không tốt cho sức khỏe, nhưng vẫn lặp lại những hành vi đó mỗi ngày. Hiện tượng này không đơn thuần phản ánh sự thiếu ý chí, mà còn cho thấy hành vi của con người được chi phối bởi một hệ thống phức tạp hơn nhiều, nơi não bộ, cơ thể và các quá trình tâm lý tương tác liên tục với nhau. Đây chính là nền tảng của cách tiếp cận khoa học thần kinh về sức khỏe (Health Neuroscience).

khoa học thần kinh về sức khỏe là lĩnh vực nghiên cứu liên ngành nhằm làm rõ cách não bộ, tâm trí và cơ thể phối hợp trong việc hình thành và điều chỉnh hành vi liên quan đến sức khỏe. Thay vì xem các yếu tố sinh học, tâm lý và hành vi như những thành phần tách biệt, cách tiếp cận này coi sức khỏe là kết quả của một hệ thống tích hợp, trong đó não đóng vai trò trung gian liên kết giữa trạng thái cơ thể và hành vi (Tang & Tang, 2024; Miller et al., 2013). Não không chỉ điều phối hành vi mà còn liên tục cập nhật và phản ánh các tín hiệu sinh lý từ cơ thể, tạo thành một vòng lặp tương tác hai chiều.
Ở cấp độ thần kinh, hành vi được hình thành thông qua sự phối hợp giữa các hệ thống xử lý khác nhau trong não. Hệ viền (limbic system) liên quan đến cảm xúc và phần thưởng, thúc đẩy các hành vi mang lại lợi ích tức thời, trong khi vỏ não trước trán (prefrontal cortex) chịu trách nhiệm kiểm soát hành vi, lập kế hoạch và hướng đến mục tiêu dài hạn (Berkman et al., 2011). Sự tương tác, đôi khi là xung đột, giữa các hệ thống này giải thích tại sao cá nhân có thể đưa ra những lựa chọn không phù hợp với nhận thức hoặc mục tiêu của mình.
Nhiều nghiên cứu cho thấy hành vi không chỉ được điều khiển bởi các quá trình có ý thức. Một phần lớn hành vi hằng ngày được vận hành bởi các cơ chế tự động như thói quen, phản xạ cảm xúc và các quá trình điều kiện hóa. Các cơ chế này giúp tiết kiệm nguồn lực nhận thức nhưng đồng thời làm cho hành vi trở nên ổn định và khó thay đổi, đặc biệt khi chúng đã được củng cố qua thời gian (Evans & Stanovich, 2013). Điều này lý giải vì sao các can thiệp chỉ tập trung vào thay đổi nhận thức thường không đạt hiệu quả bền vững.
Bên cạnh vai trò của não, cơ thể cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi thông qua các hệ thống sinh lý như hệ nội tiết, hệ miễn dịch và hệ thần kinh tự chủ. Các tín hiệu sinh học như hormone hoặc các chất trung gian viêm có thể tác động đến hoạt động của não, từ đó ảnh hưởng đến cảm xúc, nhận thức và động lực hành vi (Slavich & Irwin, 2014). Ví dụ, trạng thái stress kéo dài với mức cortisol cao có thể làm suy giảm khả năng kiểm soát hành vi và tăng xu hướng phản ứng cảm xúc.
Ngoài ra, trục ruột–não (GBA) là một minh chứng rõ ràng cho mối liên kết giữa cơ thể và hành vi. Hệ vi sinh vật đường ruột có thể ảnh hưởng đến hoạt động của não thông qua các con đường thần kinh, miễn dịch và nội tiết, từ đó tác động đến trạng thái cảm xúc và hành vi của cá nhân (Mayer et al., 2015). Những phát hiện này cho thấy hành vi không chỉ là sản phẩm của hoạt động não đơn lẻ mà là kết quả của toàn bộ hệ thống sinh học.
Các yếu tố tâm lý, đặc biệt là nhận thức và niềm tin, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều biến hành vi và kết quả sức khỏe. Nghiên cứu cho thấy cách cá nhân diễn giải stress có thể ảnh hưởng đến phản ứng sinh lý và kết quả sức khỏe thông qua các cơ chế thần kinh – nội tiết (Crum et al., 2013). Điều này cho thấy các yếu tố chủ quan không chỉ tác động đến hành vi mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các quá trình sinh học nền tảng.
Từ góc nhìn tích hợp, hành vi sức khỏe là kết quả của sự tương tác liên tục giữa các quá trình thần kinh, sinh lý và tâm lý trong một hệ thống động và đa chiều. Do đó, việc hiểu và thay đổi hành vi không thể chỉ dựa vào một yếu tố đơn lẻ, mà cần tiếp cận toàn diện trên nhiều cấp độ của hệ thống này (Tang & Tang, 2024). Cách tiếp cận của Health Neuroscience vì vậy mở ra hướng nghiên cứu và can thiệp mới, nhấn mạnh sự phối hợp giữa não, cơ thể và tâm trí trong việc cải thiện sức khỏe con người.
Tham khảo
Tài liệu tham khảo
Evans, J. S., & Stanovich, K. E. (2013). Dual-Process Theories of Higher Cognition: Advancing the Debate. Perspectives on psychological science : a journal of the Association for Psychological Science, 8(3), 223–241. https://doi.org/10.1177/1745691612460685
Berkman, E. T., Falk, E. B., & Lieberman, M. D. (2011). In the trenches of real-world self-control: neural correlates of breaking the link between craving and smoking. Psychological science, 22(4), 498–506. https://doi.org/10.1177/0956797611400918
Slavich, G. M., & Irwin, M. R. (2014). From stress to inflammation and major depressive disorder: a social signal transduction theory of depression. Psychological bulletin, 140(3), 774–815. https://doi.org/10.1037/a0035302
