Chúng ta lớn lên từ những gì chứng kiến, không chỉ từ những gì được dạy

Cập nhật: 13/05/2026|Nguồn: Ban truyền thông IMHBS

Thí nghiệm búp bê Bobo

Một con búp bê đã thay đổi cách tâm lý học hiểu về con người như thế nào?

Có những phát hiện khoa học không bắt đầu từ những cỗ máy phức tạp hay những công thức xa vời, mà từ một câu hỏi rất đơn giản: vì sao con người lại có xu hướng trở nên giống với những gì họ nhìn thấy? Vì sao một đứa trẻ có thể lặp lại cách người lớn tức giận, quát mắng hay làm tổn thương người khác, ngay cả khi không ai trực tiếp dạy chúng làm như vậy? Chính từ câu hỏi ấy, một thí nghiệm tưởng như đơn giản với một con búp bê hơi đã góp phần thay đổi sâu sắc cách tâm lý học nhìn nhận về hành vi con người.

Trong giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX, đặc biệt từ thập niên 1910 đến 1950, tâm lý học Hoa Kỳ chịu ảnh hưởng mạnh của trường phái hành vi luận (behaviorism). Trong cách tiếp cận này, các nhà tâm lý học như John B. Watson và B. F. Skinner nhấn mạnh rằng hành vi con người chủ yếu được hình thành thông qua các kích thích từ môi trường và hệ quả trực tiếp như phần thưởng hoặc trừng phạt. Tuy nhiên, Albert Bandura cho rằng cách giải thích này vẫn chưa đủ để lý giải toàn bộ cách con người học tập trong đời sống xã hội (Bandura, 1977, 1986).

Trong bối cảnh đó, năm 1961, Bandura cùng Dorothea Ross và Sheila A. Ross đã thực hiện nghiên cứu nổi tiếng sau này được biết đến với tên gọi Bobo Doll Experiment. Trong thí nghiệm này, các trẻ mẫu giáo được chia thành nhiều nhóm và lần lượt quan sát người lớn tương tác với một con búp bê hơi tên là Bobo.

Ở một số điều kiện, người lớn cư xử bình thường và ôn hòa; ngược lại, ở điều kiện gây hấn, họ đấm, đá, dùng búa gõ vào búp bê, đồng thời nói ra những lời mang tính tấn công. Sau đó, khi được đưa vào một không gian chơi khác, những đứa trẻ từng chứng kiến hành vi gây hấn đã có xu hướng tái hiện lại chính những hành vi đó với Bobo, thậm chí còn tạo ra thêm những hành vi gây hấn mới (Bandura, Ross, & Ross, 1961).

Những kết quả này sau đó tiếp tục được củng cố trong các nghiên cứu tiếp theo, bao gồm cả việc trẻ quan sát hành vi gây hấn qua phim ảnh và phương tiện truyền thông (Bandura, Ross, & Ross, 1963).

Thoạt nhìn, kết quả này có thể khiến nhiều người nghĩ đơn giản rằng “trẻ em thích bắt chước”. Thế nhưng, điều mà Bandura chỉ ra thực ra sâu hơn rất nhiều. Vấn đề không chỉ nằm ở sự sao chép máy móc, mà nằm ở chỗ con người có khả năng học hành vi chỉ bằng cách quan sát, ngay cả khi bản thân họ chưa từng trực tiếp được thưởng hay bị phạt cho hành vi ấy.

Phát hiện này đã đặt nền móng cho Thuyết Học tập Xã hội (Social Learning Theory), và về sau phát triển thành Thuyết Nhận thức Xã hội (Social Cognitive Theory) của Bandura (Bandura, 1977, 1986). Theo cách nhìn này, hành vi con người được hình thành trong sự tương tác qua lại giữa cá nhân, môi trường và các quá trình nhận thức nội tại; vì vậy, học tập không chỉ diễn ra bằng “thử và sai”, mà còn diễn ra bằng quan sát, ghi nhớ, diễn giải và tái hiện.

Từ đây, một chuyển dịch rất quan trọng đã diễn ra trong tâm lý học. Nếu trước đó hành vi thường được xem như kết quả của các kích thích và hệ quả trực tiếp, thì Bandura đã mở rộng bức tranh ấy bằng cách nhấn mạnh vai trò của hình mẫu (model) trong đời sống con người.

Điều này đồng nghĩa với việc môi trường xã hội không chỉ là nơi ta “ở trong đó”, mà còn là nơi ta âm thầm học cách trở thành một kiểu người nào đó. Một đứa trẻ có thể không nhớ nguyên văn những lời người lớn từng dạy, nhưng rất có thể sẽ nhớ cách người lớn phản ứng khi thất vọng, cách họ xử lý xung đột, cách họ đối xử với người yếu thế hơn mình, và cả cách họ hợp thức hóa hành vi làm tổn thương người khác. Về mặt lý thuyết, đây chính là nền tảng cho quan điểm cho rằng hành vi con người không thể được hiểu đầy đủ nếu tách rời khỏi bối cảnh xã hội và các mô hình hành vi mà cá nhân tiếp xúc thường xuyên (Bandura, 1986).

Chính vì vậy, thí nghiệm búp bê Bobo (Bobo Doll Experiment) không chỉ là một nghiên cứu về hành vi gây hấn ở trẻ em. Xa hơn, nó là một nghiên cứu về sức mạnh của sự làm mẫu trong quá trình con người hình thành hành vi, thái độ và chuẩn mực xã hội.

Nói cách khác, Bandura đã giúp tâm lý học nhìn rõ hơn rằng con người không chỉ được nuôi lớn bằng lời khuyên, mệnh lệnh hay kỷ luật, mà còn được định hình bởi những gì họ nhìn thấy lặp đi lặp lại trong đời sống hằng ngày. Điều này có ý nghĩa không chỉ với gia đình và giáo dục, mà còn với truyền thông, mạng xã hội, môi trường công sở và văn hóa tổ chức. Bởi lẽ, ở bất cứ đâu có sự quan sát lẫn nhau, ở đó luôn tồn tại khả năng học tập xã hội.

Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở kết luận rằng “trẻ thấy bạo lực thì sẽ trở nên bạo lực”, ta đang hiểu nghiên cứu này theo cách quá giản lược. Trên thực tế, khoa học hiện đại cho thấy hành vi con người luôn là sản phẩm của nhiều yếu tố đan xen, bao gồm khí chất cá nhân, mối quan hệ gắn bó, khả năng điều hòa cảm xúc, bối cảnh phát triển, chuẩn mực văn hóa và trải nghiệm xã hội.

Do đó, thí nghiệm này không nên được xem như lời giải thích duy nhất cho hành vi gây hấn, mà nên được hiểu như một bằng chứng quan trọng cho thấy mô hình hóa hành vi là một cơ chế học tập có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Hơn nữa, giống như nhiều nghiên cứu kinh điển khác trong lịch sử tâm lý học, thí nghiệm này ngày nay cũng thường được thảo luận lại dưới góc nhìn về đạo đức nghiên cứu, tính đại diện mẫu và mức độ có thể khái quát hóa từ bối cảnh phòng thí nghiệm sang đời sống thực tế (Galanaki & Malafantis, 2022).

Dẫu còn những tranh luận về phương pháp và giới hạn khái quát hóa, Bobo Doll Experiment vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử tâm lý học bởi nó buộc giới nghiên cứu phải nhìn nhận lại một điều tưởng như rất quen thuộc: con người hấp thụ thế giới xã hội theo những cách tinh vi hơn nhiều so với điều họ ý thức được. Từ một tình huống thí nghiệm đơn giản, Bandura đã mở ra một hướng tiếp cận quan trọng về việc hành vi, thái độ và chuẩn mực có thể được truyền đi thông qua quan sát, mô phỏng và lặp lại trong đời sống hằng ngày.

Có lẽ, giá trị lớn nhất mà nghiên cứu này để lại nằm ở chỗ nó khiến ta phải nhìn nghiêm túc hơn vào những gì đang diễn ra giữa người với người trong các không gian rất bình thường: gia đình, lớp học, nơi làm việc, truyền thông hay mạng xã hội. Bởi suy cho cùng, con người trưởng thành không chỉ bằng những gì họ được giải thích, mà còn bằng những gì họ được chứng kiến quá nhiều lần. Và vì thế, câu hỏi mà thí nghiệm Bobo Doll để lại cho hiện tại có lẽ vẫn còn nguyên tính thời sự: chúng ta đang góp phần tạo ra kiểu hành vi nào trong thế giới mà người khác đang học cách sống cùng?

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo

Bandura, A., & National Inst of Mental Health. (1986). Social foundations of thought and action: A social cognitive theory. Prentice-Hall, Inc.

Bandura, A. (1977). Social learning theory. Englewood Cliffs, NJ: Prentice Hall.

Bandura, A., Ross, D., & Ross, S. A. (1961). Transmission of aggression through imitation of aggressive models. The Journal of Abnormal and Social Psychology, 63(3), 575–582. https://doi.org/10.1037/h0045925

Bandura, A., Ross, D., & Ross, S. A. (1963). Imitation of film-mediated aggressive models. The Journal of Abnormal and Social Psychology, 66(1), 3–11. https://doi.org/10.1037/h0048687

Galanaki E and Malafantis KD (2022) Albert Bandura's experiments on aggression modeling in children: A psychoanalytic critique. Front. Psychol. 13:988877. doi: 10.3389/fpsyg.2022.988877