Thí nghiệm Milgram: Ranh giới mong manh giữa đạo đức cá nhân và sự phục tùng mù quáng

Cập nhật: 13/05/2026|Nguồn: Ban truyền thông IMHBS

Thí nghiệm Milgram

Thí nghiệm Milgram và vấn đề phục tùng quyền lực của con người

Trong đời sống thường nhật, phần lớn con người có xu hướng tin rằng họ đủ khả năng phân biệt đúng sai và sẽ dừng lại khi nhận ra hành vi của mình có thể gây tổn hại cho người khác. Tuy nhiên, từ góc độ tâm lý học xã hội, câu hỏi quan trọng hơn không nằm ở việc cá nhân có chuẩn mực đạo đức hay không, mà ở chỗ: những chuẩn mực ấy vận hành như thế nào khi cá nhân được đặt trong một cấu trúc có thẩm quyền rõ ràng? Chính từ vấn đề này, Stanley Milgram đã thực hiện một trong những chuỗi nghiên cứu có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử tâm lý học thế kỷ XX.

Thí nghiệm của Milgram được tiến hành vào đầu thập niên 1960 tại Yale University, trong bối cảnh xã hội vẫn đang cố gắng lý giải cách mà những con người “bình thường” có thể tham gia vào các hành vi tàn bạo trong chiến tranh và dưới các chế độ toàn trị. Ban đầu, Milgram dự định so sánh mức độ phục tùng giữa người Mỹ và người Đức, xuất phát từ giả thuyết rằng có thể tồn tại một đặc điểm văn hóa riêng khiến người Đức dễ phục tùng quyền lực hơn. Tuy nhiên, ngay từ những kết quả đầu tiên tại Hoa Kỳ, mức độ phục tùng đã cao hơn nhiều so với dự đoán, đến mức ông từ bỏ kế hoạch so sánh liên văn hóa và chuyển sang tập trung vào bản thân hiện tượng phục tùng như một khuynh hướng phổ quát hơn của hành vi con người.

Trong phiên bản kinh điển nhất của nghiên cứu, người tham gia được thông báo rằng họ đang góp mặt trong một thí nghiệm về trí nhớ và học tập. Họ được gán vai “giáo viên”, trong khi một người khác, thực chất là cộng tác viên của nhóm nghiên cứu, đóng vai “người học”. Nhiệm vụ của “giáo viên” là đọc các cặp từ, kiểm tra trí nhớ của “người học”, và mỗi khi người này trả lời sai, họ phải tăng dần cường độ “sốc điện” trên một bảng điều khiển từ mức nhẹ đến mức rất nguy hiểm.

Dù trên thực tế không có cú sốc nào được truyền đi, người tham gia không biết điều đó. Khi họ do dự hoặc muốn dừng lại, nhà nghiên cứu sẽ đưa ra các chỉ dẫn mang tính ép buộc mềm, chẳng hạn như “thí nghiệm yêu cầu ông/bà tiếp tục”.

Kết quả của nghiên cứu đã trở thành một trong những phát hiện gây tranh luận nhất của tâm lý học xã hội.

Theo báo cáo gốc, 65% người tham gia tiếp tục đến mức điện áp tối đa 450 volt, và 100% tiếp tục ít nhất đến 300 volt, bất chấp việc họ biểu lộ rõ ràng trạng thái căng thẳng, khó chịu và xung đột đạo đức trong quá trình thực hiện (Milgram, 1963; Milgram, 1974).

Điều quan trọng ở đây là phần lớn người tham gia không hề vô cảm. Trái lại, nhiều người run rẩy, đổ mồ hôi, cười gượng hoặc thể hiện sự bối rối, nhưng vẫn tiếp tục hành động dưới sự hiện diện của quyền lực khoa học được xem là chính danh.

Từ những quan sát này, Milgram đề xuất cách hiểu rằng trong một số điều kiện nhất định, cá nhân có thể chuyển sang trạng thái mà ông gọi là agentic state, tức trạng thái trong đó con người không còn cảm nhận mình là chủ thể hoàn toàn chịu trách nhiệm cho hành vi, mà xem bản thân như một “tác nhân thực thi” mệnh lệnh của cấp trên (Milgram, 1974).

Theo hướng tiếp cận này, sự phục tùng không đơn thuần là kết quả của yếu tố tính cách, mà gắn chặt với tính chính danh của thẩm quyền, sự phân bổ trách nhiệm trong tình huống, và cấu trúc vai trò xã hội mà cá nhân đang hiện diện trong đó.

Tuy nhiên, nếu chỉ đọc Milgram như bằng chứng cho thấy “con người vốn dễ mù quáng phục tùng”, ta đang giản lược một hiện tượng phức tạp thành một kết luận quá thuận tay. Các biến thể tiếp theo của nghiên cứu cho thấy mức độ phục tùng thay đổi đáng kể tùy theo khoảng cách với nạn nhân, mức độ hiện diện của người ra lệnh, uy tín của bối cảnh nghiên cứu, hay sự xuất hiện của những người phản kháng khác.

Chẳng hạn, khi nhà nghiên cứu không trực tiếp hiện diện, hoặc khi có hai thẩm quyền đưa ra chỉ dẫn mâu thuẫn, mức độ phục tùng giảm mạnh; ngược lại, khi quyền lực được trình bày rõ ràng và liên tục, khả năng tiếp tục hành vi có xu hướng tăng lên.

Ở điểm này, thí nghiệm Milgram có ý nghĩa vượt xa một “thí nghiệm sốc điện” gây tò mò. Nó mở ra một vấn đề học thuật quan trọng hơn: hành vi đạo đức của con người không vận hành trong khoảng chân không, mà luôn chịu ảnh hưởng từ cấu trúc quyền lực, chuẩn mực xã hội và cách trách nhiệm được phân phối trong bối cảnh cụ thể. Nói cách khác, điều thí nghiệm này buộc tâm lý học phải nhìn nhận lại không chỉ là khả năng phục tùng, mà là độ mong manh của phán đoán đạo đức khi cá nhân đứng trong một hệ thống có tổ chức và có thẩm quyền.

Tất nhiên, nghiên cứu của Milgram cũng là đối tượng của nhiều phản biện học thuật. Các tranh luận tập trung vào vấn đề đạo đức nghiên cứu, mức độ tổn thương tâm lý tiềm tàng đối với người tham gia, cũng như câu hỏi liệu kết quả của thí nghiệm có phản ánh “sự phục tùng mù quáng” hay còn liên quan đến việc người tham gia tin vào tính chính đáng của mục tiêu khoa học mà họ đang phục vụ. Một số cách diễn giải gần đây, chẳng hạn như mô hình engaged followership (người theo dõi gắn bó), cho rằng nhiều người không đơn thuần “vâng lời”, mà đang hành động trong trạng thái đồng nhất hóa với mục tiêu của thẩm quyền, hơn là chỉ phục tùng thụ động.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo

Milgram, S. (1974,. Obedience to Authority: An Experimental View. New York, NY: Harper & Row.

Milgram, S. (1963), Behavioral Study of obedience. The Journal of Abnormal and Social Psychology, 67(4), 371–378. https://doi.org/10.1037/h0040525

Blass, T. (1999), The Milgram Paradigm after 35 years: Some things we now know about obedience to authority. Journal of Applied Social Psychology, 29(5), 955–978. https://doi.org/10.1111/j.1559-1816.1999.tb00134.x

Haslam, S. A., & Reicher, S. D. (2017), 50 Years of “Obedience to Authority”: From blind conformity to engaged followership. Annual Review of Law and Social Science, 13, 59–78. doi:10.1146/annurev-lawsocsci-110316-113710